Bảng xếp hạng sức mạnh tướng được phân tích và cập nhật tự động từ dữ liệu máy chủ Trung Quốc (CN). Giúp người chơi nắm bắt tướng mạnh nhất để leo rank hiệu quả.
| Tướng | Bậc Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Tỉ lệ cấm |
|---|---|---|---|---|
| Liêm Pha | A | 0% | 0% | 0% |
| Charlotte | A | 0% | 0% | 0% |
| Triệu Vân | T2 | 54.77% | 12.4% | 0.58% |
| Triệu Vân | T2 | 54.77% | 12.4% | 0.58% |
| A Cổ Đóa | T3 | 52.76% | 3.8% | 0.92% |
| Liêm Pha | T2 | 52.19% | 9.9% | 2.52% |
| Liêm Pha | T2 | 51.8% | 10.5% | 3.43% |
| Angela | T0 | 50.41% | 35.7% | 9.74% |
| Đát Kỷ | T0 | 50.1% | 31.8% | 11.12% |
| Angela | T0 | 50.06% | 36.2% | 10.42% |
| Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ Đòn) | T3 | 47.96% | 5% | 1.71% |
| Hàn Tín | T2 | 47.67% | 6.2% | 5.29% |
| Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ Đòn) | T2 | 47.67% | 6.2% | 5.29% |
| Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ Đòn) | T2 | 47.67% | 6.2% | 5.29% |
| Tiểu Kiều | T0 | 47.53% | 25.4% | 1.27% |
| Tiểu Kiều | T0 | 47.34% | 27.5% | 1.23% |
| Tiểu Kiều | T0 | 47.34% | 27.5% | 1.23% |